Phụ nữ Việt Nam có chiều cao trung bình khoảng 1m55-1m58. Dựa trên tiêu chuẩn BMI châu Á (18.5-22.9), mỗi mức chiều cao sẽ có một khoảng cân nặng lý tưởng riêng. Kiểm tra BMI của bạn tại TinhBMI.online.
Bảng cân nặng chi tiết cho nữ (BMI 18.5 – 22.9)
| Chiều cao | Cân nặng tối thiểu | Cân nặng lý tưởng | Cân nặng tối đa chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1m50 | 41.6 kg | 46.1 kg | 51.5 kg |
| 1m51 | 42.2 kg | 46.7 kg | 52.2 kg |
| 1m52 | 42.7 kg | 47.4 kg | 52.9 kg |
| 1m53 | 43.3 kg | 48.0 kg | 53.6 kg |
| 1m54 | 43.9 kg | 48.6 kg | 54.3 kg |
| 1m55 | 44.4 kg | 49.3 kg | 55.0 kg |
| 1m56 | 45.0 kg | 49.9 kg | 55.7 kg |
| 1m57 | 45.6 kg | 50.6 kg | 56.5 kg |
| 1m58 | 46.2 kg | 51.2 kg | 57.2 kg |
| 1m59 | 46.8 kg | 51.9 kg | 57.9 kg |
| 1m60 | 47.4 kg | 52.5 kg | 58.6 kg |
| 1m62 | 48.6 kg | 53.9 kg | 60.2 kg |
| 1m65 | 50.4 kg | 55.9 kg | 62.4 kg |
| 1m68 | 52.2 kg | 57.9 kg | 64.7 kg |
| 1m70 | 53.5 kg | 59.3 kg | 66.2 kg |
*Tính theo BMI 18.5 (tối thiểu), 20.5 (lý tưởng), 22.9 (tối đa chuẩn châu Á)
Lưu ý quan trọng cho nữ giới
Theo WHO, phụ nữ thường có tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn nam 6-11% ở cùng BMI. Điều này hoàn toàn bình thường do hormone estrogen. Vì vậy, đừng so sánh cân nặng với nam giới cùng chiều cao.
Cân nặng cũng thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt (dao động 1-2kg do giữ nước) và theo tuổi (tăng nhẹ sau mãn kinh). Xem thêm BMI cho nữ giới để hiểu rõ hơn.
Cách đạt cân nặng lý tưởng
Nếu thừa cân: Dùng công cụ tính BMR để biết TDEE, tạo thâm hụt 400-500 calo/ngày. Xem thực đơn giảm cân 7 ngày cho gợi ý cụ thể.
Nếu thiếu cân: Tăng 300 calo/ngày, ưu tiên protein và chất béo tốt. Xem chế độ dinh dưỡng theo BMI.
→ Xem thêm: Bảng cân nặng lý tưởng tổng hợp | Cân nặng lý tưởng cho nam | Tính BMI online